Chào mừng quý vị đến với Website của Trường Tiểu học Đức Lập.
KẾT QUẢ HỌC TẬP HỌC SINH LỚP 5B NĂM HỌC 2013 - 2014
|
TT |
Họ và tên HS |
Ngày sinh |
Các môn đánh giá bằng điểm |
Các môn đánh giá bằng nhận xét |
H K |
Ghi Chú |
|||||||||
|
T |
TV |
KH |
S Đ |
Anh |
Tin |
Đ Đ |
 N |
MT |
KT |
TD |
|||||
|
1 |
Trần Quốc Cường |
6.1.03 |
6 |
7 |
7 |
7 |
6 |
6 |
A |
A |
A |
A |
A |
Đ |
|
|
2 |
NguyễnThị Duyên |
13.8.03 |
9 |
9 |
9 |
9 |
10 |
9 |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
Đ |
HSGH Văn hay chữ đẹp |
|
3 |
Nguyễn Thị Hiền |
6.5.03 |
8 |
7 |
9 |
8 |
8 |
9 |
|
A+ |
A+ |
A |
A |
Đ |
HSTT |
|
4 |
Ng Thị Huyền |
25.7.03 |
7 |
7 |
9 |
6 |
6 |
6 |
A |
A |
A |
A |
A |
Đ |
|
|
5 |
Phan văn Khả |
2.10.03 |
6 |
5 |
8 |
6 |
7 |
6 |
A |
A |
A |
A |
A |
Đ |
|
|
6 |
Nguyễn Thị Lộc |
6.11.03 |
7 |
6 |
8 |
7 |
8 |
7 |
A |
A+ |
A |
A |
A |
Đ |
|
|
7 |
Hà PhươngNam |
18.12.03 |
6 |
8 |
8 |
7 |
7 |
7 |
A |
A |
A |
A |
A |
Đ |
|
|
8 |
Trần Hồng Nhung |
2.4.03 |
9 |
9 |
9 |
9 |
9 |
9 |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
Đ |
HSG truòng |
|
9 |
Ng T Kim Oanh |
6.12.03 |
9 |
9 |
9 |
9 |
10 |
9 |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
Đ |
HSGH toán TT Văn hay chữ đẹp |
|
10 |
Ng Ngọc Song |
20.9.03 |
8 |
8 |
8 |
6 |
7 |
7 |
A |
A |
A |
A |
A |
Đ |
|
|
11 |
Ng T Hồng Thám |
26.3.03 |
9 |
9 |
9 |
9 |
10 |
10 |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
Đ |
HSGH toán TT Văn hay chữ đẹp |
|
12 |
Trần Hữu Thỏa |
1.6.03 |
8 |
7 |
6 |
7 |
8 |
7 |
A |
A |
A |
A |
A+ |
Đ |
|
|
13 |
Ng T Thùy Trang |
26.1.03 |
9 |
9 |
9 |
8 |
9 |
9 |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
A+ |
Đ |
HSTT |
|
14 |
Trần Công Ước |
8.5.03 |
8 |
8 |
8 |
8 |
8 |
10 |
A |
A |
A |
A |
A+ |
Đ |
HSTT |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tổng số: 14em.Nam: 6; Nữ 8
Học lực : Giỏi: 4 em; Khá : 3 em; Trung bình: 7 em
Hạnh kiểm : THĐĐ. 14 em
GVCN
Trần Thị Hồng Minh
Trần Doãn Đại @ 21:02 21/05/2014
Số lượt xem: 85
Các ý kiến mới nhất